Stefan Mauk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Mauk |
| Ngày sinh | 12/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Công an Hà Nội, Adelaide United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừAdelaide United | ĐếnCông an Hà Nội | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừCông an Hà Nội | ĐếnAdelaide United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2025 | TừAdelaide United | ĐếnCông an Hà Nội | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2025 | TừAdelaide United | ĐếnCông an Hà Nội | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừFagiano Okayama | ĐếnAdelaide United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2022 | TừAdelaide United | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừBrisbane Roar | ĐếnAdelaide United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNEC Nijmegen | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừMelbourne City | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừNEC Nijmegen | ĐếnMelbourne City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừAdelaide United | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng275,000 € |
| Ngày23/01/2016 | TừMelbourne City | ĐếnAdelaide United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Công an Hà Nội | VĐQG Việt Nam | - | 3 | 4 | - | 7 |
| 2024-2025 | Adelaide United | VĐQG Úc | - | 9 | 2 | - | 5 |
| 2024 | Adelaide United | Cúp Úc | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adelaide United | VĐQG Úc | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Fagiano Okayama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Fagiano Okayama | Hạng Hai Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |