Stefan Milošević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Milošević |
| Ngày sinh | 23/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TransINVEST Vilnius, Europa FC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/10/2024 | TừTBC | ĐếnEuropa FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2023 | TừTBC | ĐếnAlgeciras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừBudućnost | ĐếnUTA Arad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2022 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnBudućnost | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừSK Beveren | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừRiga | ĐếnSK Beveren | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừSK Beveren | ĐếnRiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừIskra | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừKom | ĐếnIskra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừLovćen | ĐếnKom | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừRudar | ĐếnLovćen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừBudućnost | ĐếnRudar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | TransINVEST Vilnius | VĐQG Lithuania | - | 6 | 5 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Europa FC | VĐQG Gibraltar | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Europa FC | Cúp Quốc Gia Gibraltar | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Europa FC | Cúp Quốc Gia Gibraltar | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Budućnost | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UTA Arad | VĐQG Romania | 9 | - | - | - | - |