Stefan Mitrović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Mitrović |
| Ngày sinh | 22/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Partizan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừGent | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừGetafe | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừStrasbourg | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừGent | ĐếnStrasbourg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừSC Freiburg | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừGent | ĐếnSC Freiburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2015 | TừSC Freiburg | ĐếnGent | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừBenfica | ĐếnSC Freiburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừReal Valladolid | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừBenfica | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừKV Kortrijk | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừMetalac GM | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừZbrojovka Brno | ĐếnMetalac GM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừPetržalka akadémia | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Gent | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Partizan | VĐQG Serbia | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Gent | Europa Conference League | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gent | VĐQG Bỉ | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gent | Cúp Quốc Gia Bỉ | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gent | VĐQG Bỉ | 20 | - | - | - | - |