Stefan Mugoša

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Mugoša |
| Ngày sinh | 26/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Incheon United, Montenegro |
| Hợp đồng | 08/02/2018 - 11/07/2022 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2023 | TừVissel Kobe | ĐếnIncheon United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừIncheon United | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng960,000 € |
| Ngày08/02/2018 | TừSheriff | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | Từ1860 München | ĐếnSheriff | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKarlsruher SC | Đến1860 München | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | Từ1860 München | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2015 | TừKaiserslautern | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừErzgebirge Aue | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2015 | TừKaiserslautern | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Montenegro | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Incheon United | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Incheon United | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 9 | 3 | - | 2 |
| 2025 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |