Stefan Ristovski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Ristovski |
| Ngày sinh | 12/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sarajevo, Parma U19 |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừDinamo Zagreb | ĐếnSarajevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừSporting CP | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừRijeka | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,150,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSporting CP | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừRijeka | ĐếnSporting CP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày04/07/2017 | TừSpezia | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừRijeka | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừSpezia | ĐếnRijeka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2015 | TừParma | ĐếnSpezia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLatina | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2015 | TừParma | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLatina | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừParma | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừBari 1908 | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2012 | TừParma | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừFrosinone | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừParma | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừCrotone | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừParma U19 | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừVardar | ĐếnParma U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sarajevo | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | 3 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Dinamo Zagreb | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Zagreb | Cúp Quốc Gia Croatia | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Zagreb | VĐQG Croatia | - | 2 | 2 | 1 | 10 |
| 2024 | Dinamo Zagreb | Giao Hữu CLB | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Zagreb | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |