Stefan Šćepović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Šćepović |
| Ngày sinh | 10/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Union Estepona |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2026 | TừOFK Beograd | ĐếnUnion Estepona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừPAS Giannina | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2024 | TừSCG Muangthong United | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừBrisbane Roar | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừAEL | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMálaga | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừTBC | ĐếnMálaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừMOL Fehérvár | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2018 | TừGetafe | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừSporting Gijón | ĐếnGetafe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừGetafe | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCeltic | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừGetafe | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừCeltic | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừSporting Gijón | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,530,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừPartizan | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừSporting Gijón | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2013 | TừPartizan | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAshdod | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2013 | TừPartizan | ĐếnAshdod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừHapoel Acre | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừClub Brugge | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừKV Kortrijk | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừClub Brugge | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừOFK Beograd | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng650,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừSampdoria | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừOFK Beograd | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | OFK Beograd | VĐQG Serbia | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | OFK Beograd | VĐQG Serbia | - | 2 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | PAS Giannina | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAS Giannina | Hạng Nhất Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | SCG Muangthong United | Cúp FA Thái Lan | 14 | - | - | - | - |