Stefan Spirovski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Spirovski |
| Ngày sinh | 23/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pelister |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừStruga | ĐếnPelister | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừEthnikos Achna | ĐếnStruga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừPyunik | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2022 | TừMTK | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừMariupol | ĐếnMTK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2021 | TừTBC | ĐếnMariupol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTBC | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừFerencvárosi | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày28/08/2017 | TừVardar | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/01/2015 | TừBeroe | ĐếnVardar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2014 | TừBorac Čačak | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừRabotnicki | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2012 | TừBorac Čačak | ĐếnRabotnicki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừPelister | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pelister | VĐQG Macedonia | - | 2 | - | - | 4 |
| 2025-2026 | Sileks | VĐQG Macedonia | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Struga | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Struga | Europa Conference League | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Struga | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Struga | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |