Stefan Vukić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefan Vukić |
| Ngày sinh | 29/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anorthosis |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừSokol Saratov | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừSokol Saratov | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSokol Saratov | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2025 | TừChongqing Tonglianglong FC | ĐếnSokol Saratov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừVojvodina | ĐếnChongqing Tonglianglong FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừRadnički Niš | ĐếnVojvodina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừVojvodina | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBačka Topola | ĐếnVojvodina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừZlatibor Čajetina | ĐếnBačka Topola | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày14/01/2020 | TừBudućnost Dobanovci | ĐếnZlatibor Čajetina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sokol Saratov | Cúp Quốc Gia Nga | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sokol Saratov | Hạng Nhất Nga | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024 | Chongqing Tonglianglong FC | Cúp FA Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Chongqing Tonglianglong FC | Hạng Nhất Trung Quốc | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vojvodina | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Radnički Niš | VĐQG Serbia | 29 | - | - | - | - |