Stefano Minelli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefano Minelli |
| Ngày sinh | 05/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Venezia, Calcio Padova, Novara |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/11/2025 | TừTBC | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnNovara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2023 | TừCesena | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSüdtirol | ĐếnCesena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừCesena | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừFrosinone | ĐếnCesena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2021 | TừTBC | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừSPAL | ĐếnPerugia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2020 | TừTBC | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừBrescia | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBrescia U19 | ĐếnBrescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Novara | Serie C: Girone A Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Cúp Ý | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Novara | Serie C: Girone A Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Südtirol | Hạng Hai Ý | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FeralpiSalò | Cúp Ý | - | - | - | - | - |