Stefano Okaka Chuka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefano Okaka Chuka |
| Ngày sinh | 09/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ravenna |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừTBC | ĐếnRavenna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừUdinese | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày02/09/2019 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừWatford | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày29/08/2016 | TừAnderlecht | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày27/07/2015 | TừSampdoria | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,300,000 € |
| Ngày31/01/2014 | TừParma | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSpezia | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2012 | TừParma | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2012 | TừRoma | ĐếnParma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừParma | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2012 | TừRoma | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừBari 1908 | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2011 | TừRoma | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừFulham | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừRoma | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày30/06/2009 | TừBrescia | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2009 | TừRoma | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừModena | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừRoma | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2005 | TừRoma U20 | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừCittadella U19 | ĐếnRoma U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | İstanbul Başakşehir | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | İstanbul Başakşehir | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | İstanbul Başakşehir | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | İstanbul Başakşehir | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | İstanbul Başakşehir | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 77 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Udinese | VĐQG Ý | 7 | - | - | - | - |