Stefano Scappini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefano Scappini |
| Ngày sinh | 02/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Virtus, Novara |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCaldiero Terme | ĐếnVirtus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/11/2024 | TừTBC | ĐếnCaldiero Terme | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừSassari Torres | ĐếnNovara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2022 | TừTBC | ĐếnSassari Torres | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừModena | ĐếnReggiana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừReggiana | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừCittadella | ĐếnReggiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừCremonese | ĐếnCittadella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừPontedera | ĐếnCremonese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSampdoria | ĐếnPontedera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2014 | TừGrosseto | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2013 | TừSampdoria | ĐếnGrosseto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừPisa | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừSampdoria | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừSorrento | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừSampdoria | ĐếnSorrento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRavenna | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừAlessandria | ĐếnRavenna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừRavenna | ĐếnAlessandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừSampdoria | ĐếnRavenna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày30/06/2009 | TừTernana | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2008 | TừSampdoria | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừTernana | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừSampdoria U19 | ĐếnTernana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2008 | TừTernana | ĐếnSampdoria U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừTernana U19 | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Caldiero Terme | Serie C: Girone A Ý | 90 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Novara | Serie C: Girone A Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Novara | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sassari Torres | Serie C: Girone B Ý | 90 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Novara | Serie C: Girone A Ý | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Reggiana | Serie C: Girone B Ý | 9 | - | - | - | - |