Stefano Sensi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefano Sensi |
| Ngày sinh | 05/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anorthosis, Monza |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/09/2025 | TừTBC | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừInter | ĐếnMonza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMonza | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừInter | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSampdoria | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừInter | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừSassuolo | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừInter | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừSassuolo | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừCesena | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừSassuolo | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừSassuolo | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừCesena | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,250,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừTBC | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Monza | VĐQG Ý | 12 | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Monza | Cúp Ý | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Inter | VĐQG Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Inter | Cúp Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Inter | Siêu Cúp Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Inter | Giao Hữu CLB | 5 | - | - | - | - |