Stefanos Evangelou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stefanos Evangelou |
| Ngày sinh | 12/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aluminij |
| Số áo | 41 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/02/2026 | TừNyíregyháza Spartacus | ĐếnAluminij | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2025 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnNyíregyháza Spartacus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừOsijek | ĐếnZalaegerszegi TE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừOsijek | ĐếnZalaegerszegi TE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSheriff | ĐếnOsijek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2021 | TừGórnik Zabrze | ĐếnSheriff | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừPanionios | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPanionios | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPAS Giannina | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPanathinaikos | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừPanionios | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Aluminij | VĐQG Slovenia | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Zalaegerszegi TE | VĐQG Hungary | - | - | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | Zalaegerszegi TE | Cúp Quốc Gia Hungary | 41 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Osijek | Europa Conference League | 41 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zalaegerszegi TE | Europa Conference League | 41 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Osijek | VĐQG Croatia | 41 | - | - | - | - |