Steffan Patricio Pino Briceño
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Steffan Patricio Pino Briceño |
| Ngày sinh | 26/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 199 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Iquique, Deportes Temuco, Chile |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừSantiago Morning | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2021 | TừUniv. Concepción | ĐếnSantiago Morning | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừCopiapó | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừUniv. Concepción | ĐếnCopiapó | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừLa Serena | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừUniv. Concepción | ĐếnLa Serena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừRecoleta | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừMelipilla | ĐếnRecoleta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừRecoleta | ĐếnMelipilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừRecoleta | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cobresal | VĐQG Chile | - | 6 | - | - | 5 |
| 2025 | Deportes Iquique | Cúp Quốc Gia Chile | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | VĐQG Chile | - | 1 | 2 | - | 4 |
| 2025 | Deportes Iquique | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Iquique | Copa Sudamericana | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Chile | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |