Stephane Aziz Ki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stephane Aziz Ki |
| Ngày sinh | 06/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chabab Mohammédia, Nea Salamis, Burkina Faso |
| Hợp đồng | 01/06/2025 - |
| Số áo | 17 |
| Giá trị chuyển nhượng | 287,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/06/2025 | TừYoung Africans | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng287,000 € |
| Ngày15/07/2022 | TừASEC Mimosas | ĐếnYoung Africans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừAFAD | ĐếnASEC Mimosas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừNea Salamis | ĐếnAFAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2018 | TừOmonia Nicosia | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAris Limassol | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừOmonia Nicosia | ĐếnAris Limassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừTBC | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al-Ittihad | VĐQG Libya | - | 4 | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Burkina Faso | Vô Địch Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Burkina Faso | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Burkina Faso | Vòng Loại WC Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Africans | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |