Stephen Humphrys
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stephen Humphrys |
| Ngày sinh | 15/09/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bradford City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBarnsley | ĐếnBradford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừWigan Athletic | ĐếnBarnsley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừHearts | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừWigan Athletic | ĐếnHearts | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừRochdale | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừSouthend United | ĐếnRochdale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2019 | TừFulham U21 | ĐếnSouthend United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừScunthorpe United | ĐếnFulham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừFulham U21 | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừRochdale | ĐếnFulham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừFulham U21 | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừShrewsbury Town | ĐếnFulham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừFulham U21 | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFulham U18 | ĐếnFulham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Barnsley | FA Cup Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barnsley | Hạng Hai Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barnsley | EFL Trophy Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Barnsley | Cúp Liên Đoàn Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Barnsley | Giao Hữu CLB | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wigan Athletic | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | - |