Stephy Alvaro Mavididi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stephy Alvaro Mavididi |
| Ngày sinh | 31/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Leicester City |
| Giá trị chuyển nhượng | 7,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2023 | TừMontpellier | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,500,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừJuventus Next Gen | ĐếnMontpellier | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,300,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừDijon | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnDijon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừArsenal U21 | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/05/2018 | TừCharlton Athletic | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừArsenal U21 | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừPreston North End | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừArsenal U21 | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2017 | TừCharlton Athletic | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừArsenal U21 | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Leicester City | Ngoại Hạng Anh | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Leicester City | FA Cup Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leicester City | Cúp Liên Đoàn Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leicester City | Hạng Nhất Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leicester City | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Leicester City | Cúp Liên Đoàn Anh | 10 | - | - | - | - |