Stevan Jovetić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stevan Jovetić |
| Ngày sinh | 02/11/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Montenegro |
| Hợp đồng | 30/09/2024 - 31/05/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/09/2024 | TừTBC | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừHertha BSC | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừMonaco | ĐếnHertha BSC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừInter | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừSevilla | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừInter | ĐếnSevilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừManchester City | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,500,000 € |
| Ngày02/01/2017 | TừInter | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừManchester City | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày19/07/2013 | TừFiorentina | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng26,000,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừPartizan | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | - | 4 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Montenegro | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Nicosia | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |