Steven Caulker
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Steven Caulker |
| Ngày sinh | 29/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stjarnan, Sierra Leone |
| Hợp đồng | 19/07/2025 - |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2025 | TừKeçiörengücü | ĐếnStjarnan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừFatih Karagümrük | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2022 | TừFenerbahçe | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2022 | TừGaziantep F.K. | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừFenerbahçe | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAlanyaspor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừTBC | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2018 | TừTBC | ĐếnDundee | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừLiverpool | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừQueens Park Rangers | ĐếnLiverpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừSouthampton | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2015 | TừQueens Park Rangers | ĐếnSouthampton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày22/07/2014 | TừCardiff City | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,750,000 € |
| Ngày31/07/2013 | TừTottenham Hotspur | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,150,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừSwansea City | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSwansea City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừBristol City | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2010 | TừTottenham Hotspur | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2010 | TừYeovil Town | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2009 | TừTottenham Hotspur | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sierra Leone | Vòng Loại WC Châu Phi | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Keçiörengücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Keçiörengücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Sierra Leone | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Keçiörengücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 44 | - | - | - | - |
| 2023 | Sierra Leone | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |