Steven Morrissey
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Steven Morrissey |
| Ngày sinh | 25/07/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | VIFK |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/03/2024 | TừVPS | ĐếnVIFK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2013 | TừSilkeborg IF | ĐếnVPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2013 | TừVPS | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPortmore United | ĐếnVPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừVPS | ĐếnPortmore United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừPortmore United | ĐếnVPS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừHarbour View | ĐếnPortmore United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | VPS | VĐQG Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | VPS | VĐQG Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | VPS | Hạng Hai Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2020 | VPS | Hạng Hai Phần Lan | 10 | - | - | - | - |