Stijn Spierings
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stijn Spierings |
| Ngày sinh | 12/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Salt Lake |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừBrøndby IF | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừLens | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừToulouse | ĐếnLens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừLens | ĐếnToulouse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừToulouse | ĐếnLens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừLevski Sofia | ĐếnToulouse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày13/01/2020 | TừRKC Waalwijk | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày07/01/2019 | TừSparta Rotterdam | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAZ | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSparta Rotterdam | ĐếnAZ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừAZ | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừJong AZ | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAZ U19 | ĐếnJong AZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Real Salt Lake | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025-2026 | Brøndby IF | VĐQG Đan Mạch | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Brøndby IF | Landspokal Cup Đan Mạch | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brøndby IF | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brøndby IF | VĐQG Đan Mạch | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Toulouse | Cúp Quốc Gia Pháp | 14 | - | - | - | - |