Stipe Perica
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stipe Perica |
| Ngày sinh | 07/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Bucureşti, Croatia U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2025 | TừRijeka | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2024 | TừStandard Liège | ĐếnRijeka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2022 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày18/08/2021 | TừWatford | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừUdinese | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2019 | TừUdinese | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừKasımpaşa | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2019 | TừUdinese | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừFrosinone | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừUdinese | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừChelsea | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừUdinese | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừChelsea | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừNAC Breda | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2014 | TừChelsea | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừNAC Breda | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2013 | TừChelsea | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Rijeka | Cúp Quốc Gia Croatia | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | 5 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Rijeka | VĐQG Croatia | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Standard Liège | Giao Hữu CLB | 28 | - | - | - | - |