Stiven Ricardo Plaza Castillo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stiven Ricardo Plaza Castillo |
| Ngày sinh | 11/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chindia Târgovişte |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừOtelul | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2025 | TừVenados | ĐếnOtelul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừMazatlán | ĐếnVenados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừGuayaquil City | ĐếnMazatlán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừAucas | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừNew York RB II | ĐếnAucas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừReal Valladolid | ĐếnNew York RB II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừIndependiente del Valle | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2021 | TừReal Valladolid | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừTrabzonspor | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừReal Valladolid | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừIndependiente del Valle | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Venados | Hạng Hai Mexico | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Otelul | VĐQG Romania | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Otelul | Cúp Quốc Gia Romania | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mazatlán | VĐQG Mexico | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Aucas | VĐQG Ecuador | 91 | - | - | - | - |
| 2023 | Guayaquil City | VĐQG Ecuador | 91 | - | - | - | - |