Stopilla Sunzu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Stopilla Sunzu |
| Ngày sinh | 22/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Changchun Yatai, Zambia |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/06/2024 | TừCangzhou | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2024 | TừJinan Xingzhou | ĐếnCangzhou | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2023 | TừCangzhou | ĐếnJinan Xingzhou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừMetz | ĐếnCangzhou | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2018 | TừLOSC Lille | ĐếnMetz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừArsenal Tula | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2017 | TừLOSC Lille | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2016 | TừShanghai Shenhua | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLOSC Lille | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2015 | TừShanghai Shenhua | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSochaux | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày03/01/2014 | TừTP Mazembe | ĐếnSochaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Changchun Yatai | Cúp FA Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Changchun Yatai | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | 3 |
| 2026 | Zambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Zambia | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Changchun Yatai | Cúp FA Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Changchun Yatai | VĐQG Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |