Suf Podgoreanu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Suf Podgoreanu |
| Ngày sinh | 20/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Haifa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừHeracles Almelo | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSpezia | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừMaccabi Haifa | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2022 | TừSpezia | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừRoma U20 | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng410,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | - | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Heracles Almelo | VĐQG Hà Lan | - | 2 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Heracles Almelo | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Heracles Almelo | Giao Hữu CLB | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 17 | - | - | - | - |