Suk-Young Yun
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Suk-Young Yun |
| Ngày sinh | 13/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cheongju |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/03/2025 | TừGangwon | ĐếnCheongju | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừKashiwa Reysol | ĐếnGangwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừBusan I'Park | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2020 | TừKashiwa Reysol | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGangwon | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2019 | TừKashiwa Reysol | ĐếnGangwon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSeoul | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừKashiwa Reysol | ĐếnSeoul | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừBrøndby IF | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2016 | TừTBC | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừCharlton Athletic | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2016 | TừQueens Park Rangers | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừDoncaster Rovers | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2013 | TừQueens Park Rangers | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2013 | TừJeonnam Dragons | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cheongju | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Cheongju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 36 | - | - | - | - |
| 2025 | Cheongju | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gangwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Gangwon | VĐQG Hàn Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Gangwon | VĐQG Hàn Quốc | 20 | - | - | - | - |