Sulayman Marreh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sulayman Marreh |
| Ngày sinh | 15/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Železničar Pančevo, Gambia |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/02/2024 | TừTBC | ĐếnŽelezničar Pančevo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừKAS Eupen | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWatford U21 | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừKAS Eupen | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừWatford U21 | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAlmería | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừWatford U21 | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2018 | TừReal Valladolid | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừWatford U21 | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGranada II | ĐếnWatford U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Železničar Pančevo | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Železničar Pančevo | VĐQG Serbia | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Gambia | Vô Địch Châu Phi | 6 | - | - | - | - |