Sung-Yun Gu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sung-Yun Gu |
| Ngày sinh | 27/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seoul, Korea Republic |
| Hợp đồng | 16/01/2026 - |
| Số áo | 94 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừSeoul E. | ĐếnSeoul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừKyoto Sanga | ĐếnSeoul E. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừConsadole Sapporo | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừKyoto Sanga | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừConsadole Sapporo | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừTBC | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2022 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnDaegu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2021 | TừDaegu | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/06/2020 | TừConsadole Sapporo | ĐếnDaegu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2015 | TừCerezo Osaka | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kyoto Sanga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Kyoto Sanga | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |