Svetoslav Dikov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Svetoslav Dikov |
| Ngày sinh | 18/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marek, Hebar 1918 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừHebar 1918 | ĐếnMarek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnHebar 1918 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSportist Svoge | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừCSKA 1948 Sofia II | ĐếnSportist Svoge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSportist Svoge | ĐếnCSKA 1948 Sofia II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừSandecja Nowy Sącz | ĐếnSportist Svoge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnSandecja Nowy Sącz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừTsarsko selo | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTabor Sežana | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2019 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnTabor Sežana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTsarsko selo | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | - | 4 | 3 | - | - |
| 2024-2025 | Lokomotiv Sofia 1929 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sportist Svoge | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lokomotiv Sofia 1929 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CSKA 1948 Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CSKA 1948 Sofia II | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |