Taddeo Lwanga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taddeo Lwanga |
| Ngày sinh | 21/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vipers, Uganda |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAPR | ĐếnVipers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/12/2020 | TừTBC | ĐếnSimba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSC Villa | ĐếnVipers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừExpress FC | ĐếnSC Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Vipers | VĐQG Uganda | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APR | CAF Champions League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | APR | CAF Champions League | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arta / SIHD | CAF Champions League | 15 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Simba | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Arta / SIHD | VĐQG Djibouti | - | - | - | - | - |