Taha Ayan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taha Ayan |
| Ngày sinh | 11/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nilüfer Belediye, Karacabey Birlikspor |
| Số áo | 34 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừSebat Gençlikspor | ĐếnKaracabey Birlikspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2024 | TừKaracabey Birlikspor | ĐếnSebat Gençlikspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừDüzcespor | ĐếnKaracabey Birlikspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừKeçiörengücü | ĐếnDüzcespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | Từ52 Orduspor FK | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKeçiörengücü | Đến52 Orduspor FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừDerincespor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừKeçiörengücü | ĐếnDerincespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | Từ52 Orduspor FK | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừKeçiörengücü | Đến52 Orduspor FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sebat Gençlikspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 98 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Düzcespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Düzcespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Keçiörengücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | 52 Orduspor FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Derincespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | - | - | - | - |