Taiki Watanabe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taiki Watanabe |
| Ngày sinh | 22/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yokohama F. Marinos |
| Số áo | 39 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừAlbirex Niigata | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừAlbirex Niigata | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | Giao Hữu CLB | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yokohama F. Marinos | C1 Châu Á | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama F. Marinos | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |