Takamitsu Tomiyama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takamitsu Tomiyama |
| Ngày sinh | 26/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 28 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2022 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừOmiya Ardija | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừSagan Tosu | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừAlbirex Niigata | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2017 | TừSagan Tosu | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừOmiya Ardija | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Omiya Ardija | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |