Takashi Inui
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takashi Inui |
| Ngày sinh | 02/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 59 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vissel Kobe |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừCerezo Osaka | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSD Eibar | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừReal Betis | ĐếnSD Eibar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừDeportivo Alavés | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừReal Betis | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSD Eibar | ĐếnReal Betis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnSD Eibar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày03/07/2012 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,450,000 € |
| Ngày01/08/2011 | TừCerezo Osaka | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/02/2009 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2009 | TừCerezo Osaka | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Hạng Hai Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |