Takatora Einaga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takatora Einaga |
| Ngày sinh | 07/04/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kawasaki Frontale, Fukushima United, Japan U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừKawasaki Frontale | ĐếnFukushima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2026 | TừRyūkyū | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừKawasaki Frontale | ĐếnRyūkyū | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừTegevajaro Miyazaki | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừKawasaki Frontale | ĐếnTegevajaro Miyazaki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2024 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừKawasaki Frontale | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừMito Hollyhock | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2023 | TừKawasaki Frontale | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 42 | - | - | - | - |
| 2024 | ThespaKusatsu Gunma | Hạng Hai Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | ThespaKusatsu Gunma | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |