Takayuki Fukumura
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takayuki Fukumura |
| Ngày sinh | 22/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ryūkyū |
| Số áo | 16 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2022 | TừTokyo Verdy | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừGainare Tottori | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừGifu | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnGifu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừGifu | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnGifu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừKyoto Sanga | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2015 | TừKyoto Sanga | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2022 | Ryūkyū | Hạng Hai Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |
| 2022 | Ryūkyū | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 2 | - | - | - | - |