Takayuki Mae
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takayuki Mae |
| Ngày sinh | 16/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JEF United |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnJEF United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừConsadole Sapporo | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừConsadole Sapporo | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừKataller Toyama | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2014 | TừConsadole Sapporo | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | JEF United | Cúp Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |