Taku Inafuku
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taku Inafuku |
| Ngày sinh | 02/05/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Matsumoto Yamaga |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừVeertien Mie | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnVeertien Mie | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2025 | Matsumoto Yamaga | Cúp Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Veertien Mie | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Veertien Mie | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 34 | - | - | - | - |