Takuma Hamasaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takuma Hamasaki |
| Ngày sinh | 17/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Verspah Oita |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2024 | TừOsaka | ĐếnVerspah Oita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừTBC | ĐếnOsaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTokyo Verdy | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnTokyo Verdy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừVegalta Sendai | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừMito Hollyhock | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừOsaka | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Osaka | Hạng Ba Nhật Bản | 46 | - | - | - | - |
| 2022 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2022 | Matsumoto Yamaga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2021 | Matsumoto Yamaga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2021 | Matsumoto Yamaga | Hạng Hai Nhật Bản | 20 | - | - | - | - |
| 2021 | Tokyo Verdy | Hạng Hai Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |