Takuma Mizutani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takuma Mizutani |
| Ngày sinh | 24/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 162 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Blaublitz Akita |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừParceiro Nagano | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừImabari | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2016 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnImabari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Blaublitz Akita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Blaublitz Akita | Cúp Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |