Takuma Narahashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takuma Narahashi |
| Ngày sinh | 19/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
| Số áo | 40 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừTegevajaro Miyazaki | ĐếnGrulla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừOkinawa SV | ĐếnTegevajaro Miyazaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừFujieda MYFC | ĐếnOkinawa SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTBC | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |
| 2022 | Fujieda MYFC | Hạng Ba Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |
| 2021 | Fujieda MYFC | Hạng Ba Nhật Bản | 40 | - | - | - | - |