Takumi Kusumoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takumi Kusumoto |
| Ngày sinh | 10/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fujieda MYFC |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừMito Hollyhock | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừTokyo Internationl University | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fujieda MYFC | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Fujieda MYFC | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Mito Hollyhock | Hạng Hai Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Mito Hollyhock | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Mito Hollyhock | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |