Takumi Miyayoshi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takumi Miyayoshi |
| Ngày sinh | 07/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Renofa Yamaguchi |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừKyoto Sanga | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừConsadole Sapporo | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2018 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừKyoto Sanga | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừKataller Toyama | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2014 | TừKyoto Sanga | ĐếnKataller Toyama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyoto Sanga | VĐQG Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyoto Sanga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyoto Sanga | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |