Takuto Kato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takuto Kato |
| Ngày sinh | 09/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tegevajaro Miyazaki |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừKashiwa Reysol | ĐếnTegevajaro Miyazaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừFukushima United | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừKashiwa Reysol | ĐếnFukushima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừTsukuba University | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừKashiwa Reysol | ĐếnTsukuba University | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2021 | TừTsukuba University | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tegevajaro Miyazaki | Hạng Ba Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Tegevajaro Miyazaki | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 30 | - | - | - | - |