Takuya Aoki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Takuya Aoki |
| Ngày sinh | 16/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gifu |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/02/2024 | TừFC Tokyo | ĐếnGifu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừUrawa Reds | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừOmiya Ardija | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Gifu | Hạng Ba Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gifu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Gifu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 16 | - | - | - | - |