Taleb Tawatha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taleb Tawatha |
| Ngày sinh | 21/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bnei Sakhnin |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2022 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừLudogorets | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày11/09/2019 | TừTBC | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừMaccabi Haifa | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bnei Sakhnin | Cúp Quốc Gia Israel | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | 13 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bnei Sakhnin | Cúp Quốc Gia Israel | 13 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | 17 | - | - | - | - |