Talgat Kusyapov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Talgat Kusyapov |
| Ngày sinh | 14/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aktobe, Kazakhstan |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKAMAZ | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừAstana | ĐếnKAMAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừKaspiy | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2023 | TừAstana | ĐếnKaspiy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừKaspiy | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừAstana | ĐếnKaspiy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừOkzhetpes | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừAstana | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừKaspiy | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2019 | TừAstana | ĐếnKaspiy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2019 | TừOkzhetpes | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Aktobe | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | KAMAZ | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KAMAZ | Hạng Nhất Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Astana | Europa Conference League | 66 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Astana | Europa League | 66 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kazakhstan | UEFA Nations League | 19 | - | - | - | - |