Tamás Kádár

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tamás Kádár |
| Ngày sinh | 14/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | MTK |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừPaksi SE | ĐếnMTK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừÚjpest | ĐếnPaksi SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2022 | TừShandong Taishan | ĐếnÚjpest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừTianjin Jinmen Tiger | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2021 | TừShandong Taishan | ĐếnTianjin Jinmen Tiger | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng835,000 € |
| Ngày28/02/2020 | TừDynamo Kyiv | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày10/02/2017 | TừLech Poznań | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/01/2015 | TừDiósgyőr | ĐếnLech Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừDiósgyőr | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2012 | TừNewcastle United | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừHuddersfield Town | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừNewcastle United | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | MTK | VĐQG Hungary | - | 1 | 2 | - | 6 |
| 2024-2025 | MTK | Cúp Quốc Gia Hungary | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | MTK | VĐQG Hungary | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | MTK | Cúp Quốc Gia Hungary | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Paksi SE | VĐQG Hungary | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Paksi SE | Cúp Quốc Gia Hungary | 14 | - | - | - | - |