Tamaz Makatsaria

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tamaz Makatsaria |
| Ngày sinh | 03/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sioni |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2024 | TừNiki Volos | ĐếnSioni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừZhenys | ĐếnNiki Volos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnZhenys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2023 | TừGagra | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừDila | ĐếnGagra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừGagra | ĐếnDila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2020 | TừWIT Georgia | ĐếnGagra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừWIT Georgia | ĐếnGagra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừSioni | ĐếnWIT Georgia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSamtredia | ĐếnSioni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừRustavi | ĐếnSamtredia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Samtredia | Hạng Hai Georgia | - | 8 | - | - | - |
| 2025 | Sioni | Hạng Hai Georgia | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Sioni | Hạng Hai Georgia | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Sioni | Cúp Quốc Gia Georgia | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Niki Volos | Hạng Nhất Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kyzyl-Zhar | Europa Conference League | 30 | - | - | - | - |