Tamerlan Musaev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tamerlan Musaev |
| Ngày sinh | 29/07/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CSKA Moskva, Russia |
| Giá trị chuyển nhượng | 300,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừKAMAZ | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnKAMAZ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVolga Ulyanovsk | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnVolga Ulyanovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Moskva | VĐQG Nga | - | 7 | 1 | - | 2 |
| 2024 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Baltika Kaliningrad | Cúp Quốc Gia Nga | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSKA Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |